afghan hound

afghan hound

A woman walks her afghan hound in the park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chó săn Afghanistan: Một giống chó săn cao, thanh lịch với bộ lông dài mượt; nguồn gốc từ vùng Cận Đông (Trung Đông).

dụ sử dụng
  • (Chó săn Afghanistan nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch bộ lông dài, mượt.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một con chó săn Afghanistan từ trại cứu hộ vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as graceful as an afghan hound": thanh lịch như một chú chó săn Afghanistan (thường dùng để khen ngợi sự duyên dáng).
    • The dancer moved across the stage as graceful as an afghan hound. ( công di chuyển trên sân khấu thanh lịch như một chú chó săn Afghanistan.)
Biến thể từ gần giống
  • Afghan (danh từ, tính từ): người Afghanistan; thuộc về Afghanistan.
    • The Afghan culture is rich in history. (Văn hóa Afghanistan rất phong phú về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Sighthound: chó săn thị giác (một nhóm chó săn dùng thị giác, bao gồm cả chó săn Afghanistan).
  • Greyhound: chó săn thỏ (một giống chó săn tương tự, nhưng lông ngắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "afghan hound".

Thành ngữ liên quan
  • "to run like an afghan hound": chạy nhanh như chó săn Afghanistan (ám chỉ tốc độ sự nhanh nhẹn).
    • The sprinter ran like an afghan hound, leaving everyone behind. (Vận động viên chạy nước rút chạy nhanh như chó săn Afghanistan, bỏ lại mọi người phía sau.)